"speak on" بـVietnamese
التعريف
Phát biểu, thuyết trình hoặc đưa ra nhận xét chính thức về một chủ đề cụ thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng như hội nghị, buổi thuyết trình. Khác với 'speak about', cụm này nhấn mạnh vào chủ đề được nói tới. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
Tomorrow, she will speak on environmental issues at the conference.
Ngày mai, cô ấy sẽ **phát biểu về** các vấn đề môi trường tại hội nghị.
The professor will speak on the history of art.
Giáo sư sẽ **phát biểu về** lịch sử nghệ thuật.
I have to speak on Internet safety today.
Hôm nay tôi phải **phát biểu về** an toàn Internet.
We invited Dr. Lee to speak on medical advances at our event.
Chúng tôi đã mời Dr. Lee **phát biểu về** những tiến bộ y học tại sự kiện của chúng tôi.
She felt honored to speak on behalf of her organization.
Cô ấy cảm thấy vinh dự khi được **phát biểu thay mặt** tổ chức của mình.
Is there anyone here who can speak on this issue?
Có ai ở đây có thể **phát biểu về** vấn đề này không?