"speak highly of" بـVietnamese
التعريف
Nói những lời tốt đẹp, ca ngợi hoặc đánh giá cao ai đó hay điều gì đó. Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi nói về thành tích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc chuyên nghiệp như 'speak highly of nhân viên', không dùng cho khen xã giao bình thường.
أمثلة
People often speak highly of her work ethic.
Mọi người thường **đánh giá cao** đạo đức làm việc của cô ấy.
I would always speak highly of my teachers.
Tôi luôn **ca ngợi** các thầy cô của mình.
The manager spoke highly of your performance in the meeting.
Quản lý đã **đánh giá cao** hiệu suất của bạn trong cuộc họp.
Everyone in the team speaks highly of Mark because he always helps out.
Mọi người trong nhóm đều **đánh giá cao** Mark vì anh ấy luôn giúp đỡ.
If your boss speaks highly of you, that's a great sign for your career.
Nếu sếp của bạn **đánh giá cao** bạn, đó là dấu hiệu tuyệt vời cho sự nghiệp của bạn.
She was surprised to hear the professor spoke highly of her to others.
Cô ấy ngạc nhiên khi nghe giáo sư đã **ca ngợi** cô ấy với người khác.