"speak for" بـVietnamese
التعريف
Diễn đạt ý kiến, mong muốn hoặc lợi ích của người khác, không chỉ của bản thân. Đôi khi cũng dùng để chỉ điều gì đó rõ ràng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng để nói bạn đang đại diện ý kiến người khác: "Tôi không đại diện cho tất cả mọi người". Khác với chỉ "nói chuyện". Ngoài ra có kiểu "thành tích cô ấy tự nói lên tất cả" – không cần giải thích thêm.
أمثلة
I can't speak for everyone, but I liked the movie.
Tôi không thể **đại diện cho** tất cả mọi người, nhưng tôi thích bộ phim đó.
She was chosen to speak for the class.
Cô ấy được chọn để **đại diện cho** lớp phát biểu.
Please don't speak for me in meetings.
Làm ơn đừng **nói thay cho** tôi trong các cuộc họp.
Does anyone want to speak for the group?
Có ai muốn **đại diện cho** nhóm không?
I won't speak for Sarah—she has her own opinion.
Tôi sẽ không **đại diện cho** Sarah — cô ấy có ý kiến riêng của mình.
Their actions speak for themselves—no explanation needed.
Hành động của họ **đã tự nói lên tất cả**—không cần giải thích gì thêm.