"spate" بـVietnamese
التعريف
Nhiều sự việc giống nhau, thường là tiêu cực, diễn ra liên tiếp trong thời gian ngắn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho sự kiện tiêu cực, thường gặp trong báo chí hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi sau cụm 'a spate of'.
أمثلة
There was a spate of break-ins last month.
Tháng trước đã xảy ra **làn sóng** trộm cắp.
A spate of illnesses closed the school.
Trường đã phải đóng cửa do **làn sóng** bệnh tật.
The city is facing a spate of traffic accidents.
Thành phố đang đối mặt với **làn sóng** tai nạn giao thông.
After the scandal, a spate of resignations hit the company.
Sau bê bối, công ty xảy ra **làn sóng** từ chức.
There’s been a spate of new cafes opening in this area lately.
Gần đây ở khu vực này xuất hiện **hàng loạt** quán cà phê mới.
We’ve seen a spate of online scams targeting seniors.
Chúng ta đã chứng kiến **làn sóng** lừa đảo trực tuyến nhắm vào người già.