اكتب أي كلمة!

"sparsely" بـVietnamese

thưa thớtrải rác

التعريف

Chỉ việc phân bổ hoặc xuất hiện với mật độ thấp, rải rác và không đều; có nhiều khoảng trống giữa các phần. Thường dùng để mô tả khu vực, dân cư, hay sự bày trí vật thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'phân bố', 'trồng', 'bày trí', ví dụ: 'sparsely populated' (dân cư thưa thớt). Tránh dùng cho cảm xúc hoặc tương tác giữa người với người.

أمثلة

The village is sparsely populated.

Ngôi làng này có dân cư **thưa thớt**.

Trees are sparsely planted across the field.

Cây được trồng **thưa thớt** khắp cánh đồng.

The shelves were sparsely filled with books.

Kệ sách chỉ được lấp đầy **thưa thớt** bởi một vài cuốn sách.

This desert is sparsely inhabited, with only a few small towns here and there.

Sa mạc này **thưa thớt** người ở, chỉ có vài thị trấn nhỏ rải rác đây đó.

Decorations were sparsely spread throughout the hall, making it look quite empty.

Trang trí được bày biện **thưa thớt** trong hội trường, làm nơi này trông rất trống trải.

Even on weekends, the beach is sparsely crowded compared to others nearby.

Ngay cả cuối tuần, bãi biển này vẫn **thưa thớt** người so với các bãi khác gần đó.