"sparse" بـVietnamese
التعريف
Nếu một thứ gì đó thưa thớt, nghĩa là số lượng rất ít và phân bố không đồng đều trên một khu vực rộng lớn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Sparse' thường dùng trong văn phong trang trọng để miêu tả tóc, dân số, cây cối hoặc đồ vật. Từ này trái nghĩa với 'dense'. Không được nhầm với 'scarce' (ám chỉ sự hiếm có, không phải sự phân bố).
أمثلة
The grass in the yard is sparse.
Cỏ trong sân rất **thưa thớt**.
Her sparse hair made her scalp easy to see.
Tóc cô ấy **thưa thớt** nên dễ thấy da đầu.
There are sparse trees in the desert.
Có những cây **thưa thớt** trong sa mạc.
Attendance at the meeting was pretty sparse this week.
Tuần này, số người đến họp khá **thưa thớt**.
The furniture in his new apartment is rather sparse, but he doesn't mind.
Nội thất trong căn hộ mới của anh ấy khá **thưa thớt**, nhưng anh ấy không bận tâm.
Cell phone service is sparse out in the countryside.
Ở vùng quê, sóng điện thoại **thưa thớt**.