"sparingly" بـVietnamese
التعريف
Sử dụng thứ gì đó với lượng nhỏ, không lãng phí và tiết kiệm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ dẫn, đặc biệt với thức ăn, tiền bạc hoặc tài nguyên. Không thay thế cho 'rarely' (hiếm khi) hoặc 'scarcely' (gần như không). Nhấn mạnh việc sử dụng có kiểm soát, có chủ ý.
أمثلة
Use salt sparingly when cooking.
Khi nấu ăn, hãy dùng muối **tiết kiệm**.
Please apply the cream sparingly to your skin.
Vui lòng thoa kem **một cách vừa phải** lên da của bạn.
He used water sparingly during the drought.
Trong thời kỳ hạn hán, anh ấy đã dùng nước **tiết kiệm**.
You can add sugar, but try to do it sparingly if you want it healthy.
Bạn có thể thêm đường, nhưng hãy cố gắng thêm **vừa phải** nếu muốn món ăn lành mạnh.
Because the paint was expensive, we used it sparingly on the walls.
Vì sơn đắt, chúng tôi chỉ dùng lượng **vừa phải** trên tường.
If you spend your money sparingly, it will last much longer.
Nếu bạn tiêu tiền **tiết kiệm**, nó sẽ dùng được lâu hơn nhiều.