"spanks" بـVietnamese
التعريف
Đánh vào mông ai đó, thường là trẻ em, bằng tay để phạt khi làm sai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nói về việc dạy dỗ trẻ em. Những cụm như 'spank a child', 'spanks her son' thường xuất hiện. Ngày nay ít dùng và gây tranh cãi; không dùng cho người lớn trừ trường hợp đồng thuận đặc biệt.
أمثلة
He spanks his son for breaking the vase.
Anh ấy **đánh vào mông** con trai vì làm vỡ bình hoa.
The teacher never spanks the children.
Cô giáo không bao giờ **đánh vào mông** các em học sinh.
If you touch the stove again, Mom spanks you.
Nếu con còn chạm vào bếp nữa, mẹ sẽ **đánh vào mông** con đấy.
My dad rarely spanks us, but when he does, we know it's serious.
Bố tôi hiếm khi **đánh vào mông** chúng tôi, nhưng khi làm vậy thì chuyện thật sự nghiêm trọng.
He never spanks his kids; he prefers to talk to them instead.
Anh ấy không bao giờ **đánh vào mông** con; anh ấy thích nói chuyện hơn.
These days, almost no one spanks their children anymore.
Ngày nay, hầu như chẳng ai còn **đánh vào mông** con mình nữa.