اكتب أي كلمة!

"spader" بـVietnamese

bích (từ cũ, số nhiều của quân bài bích)người đào (rất hiếm)

التعريف

'Bích' là dạng số nhiều cũ của quân bài bích, đôi khi rất hiếm gặp trong văn bản cũ hoặc không chuẩn. Cũng có thể chỉ người đào đất, nhưng hầu như không dùng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Bích' mới là cách gọi chuẩn ngày nay. Gặp 'spader' trong sách cũ hoặc do người dịch dùng sai; không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

He drew two spader from the deck.

Anh ấy đã rút hai lá **bích** từ bộ bài.

The game requires all the spader to be removed.

Trò chơi yêu cầu loại bỏ tất cả các lá **bích**.

None of the spader are left in my hand.

Tôi không còn lá **bích** nào trên tay.

It's not common, but some players say 'deal me all the spader!'

Không phổ biến, nhưng một số người chơi lại nói 'chia cho tôi tất cả các lá **bích**!'

Old card games sometimes used the word 'spader' instead of 'spades'.

Các trò chơi bài cũ đôi khi dùng từ '**bích**' thay vì 'spades'.

If you see 'spader' in a rulebook, just think of 'spades.'

Nếu bạn thấy '**bích**' trong sách luật, cứ hiểu là 'spades'.