"sowbelly" بـVietnamese
التعريف
Thịt ba chỉ lợn đã ướp muối hoặc bảo quản, thường nhiều mỡ, được dùng trong các món ăn truyền thống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là từ cổ điển, thường gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc vùng nông thôn Hoa Kỳ. Không giống 'bacon' dù nhìn giống.
أمثلة
Sowbelly was a common food for American pioneers.
**Thịt ba chỉ muối** là món ăn phổ biến của những người tiên phong Mỹ.
He fried sowbelly in a skillet for breakfast.
Anh ấy chiên **thịt ba chỉ muối** trong chảo cho bữa sáng.
My grandfather loves to eat sowbelly sandwiches.
Ông tôi rất thích ăn bánh mì kẹp **thịt ba chỉ muối**.
Some people confuse sowbelly with bacon, but they are not exactly the same.
Một số người nhầm lẫn **thịt ba chỉ muối** với bacon, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau.
We cooked sowbelly over the campfire while telling stories.
Chúng tôi nấu **thịt ba chỉ muối** bên đống lửa khi kể chuyện.
His favorite comfort food on cold days is a slice of fried sowbelly.
Món ăn an ủi yêu thích của anh ấy những ngày lạnh là một lát **thịt ba chỉ muối** chiên.