"sour note" بـVietnamese
التعريف
Một khoảnh khắc gây khó chịu hoặc không vui trong tình huống vốn dĩ tốt đẹp; trong âm nhạc, chỉ một âm không hợp tai.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cả theo nghĩa bóng trong giao tiếp, nhất là với cụm như 'kết thúc bằng một nốt chua'. Ít dùng trong văn nói thân mật.
أمثلة
The concert ended on a sour note when the last song went wrong.
Buổi hòa nhạc đã kết thúc với một **nốt chua** khi bài hát cuối cùng bị lỗi.
That joke hit a sour note with the audience.
Câu nói đùa đó đã trở thành một **nốt chua** với khán giả.
We don't want the meeting to start on a sour note.
Chúng tôi không muốn buổi họp bắt đầu bằng một **nốt chua**.
It was a great party, but the argument at the end struck a real sour note.
Đó là một bữa tiệc tuyệt vời, nhưng cuộc tranh cãi cuối cùng đã khiến bầu không khí thành một **nốt chua** thực sự.
Her negative comments added a sour note to an otherwise positive meeting.
Những ý kiến tiêu cực của cô ấy đã thêm một **nốt chua** vào buổi họp vốn tích cực.
Things went really well—until Tom's joke landed on a sour note and people went quiet.
Mọi việc đều ổn—cho đến khi câu đùa của Tom trở thành **nốt chua** và mọi người im lặng.