"sound as if" بـVietnamese
التعريف
Dùng để diễn tả điều gì đó có vẻ đúng dựa trên những gì được nghe, dù chưa chắc chắn. Thường dùng để đưa ra phán đoán hoặc cảm nhận.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường bắt đầu bằng 'nghe như...' hoặc 'bạn nghe như...'. Mang ý diễn giải hoặc phỏng đoán, không phải khẳng định. Đừng nhầm với 'seem as if' (dựa trên quan sát bằng mắt).
أمثلة
It sounds as if it's going to rain soon.
Nghe **như** sắp mưa rồi.
She sounds as if she is happy with her new job.
Cô ấy **nghe như** đang hài lòng với công việc mới.
You sound as if you are tired. Do you want to rest?
Bạn **nghe có vẻ như** đang mệt. Muốn nghỉ ngơi không?
Wow, you sound as if you've just won the lottery!
Wow, bạn **nghe như** vừa trúng số vậy!
He sounds as if he doesn't care, but I think he does deep down.
Anh ấy **nghe như** không quan tâm, nhưng tôi nghĩ sâu bên trong thì có.
You sound as if you’ve already made up your mind.
Bạn **nghe như** đã quyết định rồi.