اكتب أي كلمة!

"souffle" بـVietnamese

suflê

التعريف

Suflê là món nướng làm từ trứng và các nguyên liệu khác, nổi bật với kết cấu phồng xốp, nhẹ. Có thể là món mặn hoặc ngọt, thường dùng làm món tráng miệng hoặc khai vị.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ 'souffle' xuất phát từ tiếng Pháp, thường gặp trong lĩnh vực ẩm thực. Phát âm là 'soo-FLAY'. Suflê chocolate và phô mai là phổ biến nhất.

أمثلة

I ordered a chocolate souffle for dessert.

Tôi đã gọi **suflê** sô-cô-la làm món tráng miệng.

A cheese souffle is one of my favorite foods.

**Suflê** phô mai là một trong những món tôi thích nhất.

The souffle rose high in the oven.

**Suflê** đã phồng cao trong lò nướng.

If you open the oven too soon, your souffle might collapse.

Nếu mở lò quá sớm, **suflê** của bạn có thể bị xẹp.

I’ve never tried making a souffle—it seems so tricky!

Tôi chưa từng thử làm **suflê**—trông có vẻ khó quá!

Their lemon souffle has the perfect balance of tart and sweet.

**Suflê** chanh của họ có vị chua ngọt rất cân đối.