اكتب أي كلمة!

"sorry you asked" بـVietnamese

hối hận vì đã hỏitiếc là đã hỏi

التعريف

Khi ai đó hỏi một câu riêng tư hoặc khó xử, và bạn trả lời dài dòng hoặc gây khó chịu, bạn nói câu này một cách dí dỏm hoặc mỉa mai.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về chính mình sau khi trả lời quá chi tiết, nhằm giảm căng thẳng. Không dùng trong văn viết trang trọng.

أمثلة

That's a long story—sorry you asked!

Chuyện này dài lắm—**hối hận vì đã hỏi** đấy!

I told you everything. Sorry you asked?

Tôi đã kể hết rồi đấy. **Hối hận vì đã hỏi** không?

After hearing my answer, you'll be sorry you asked.

Nghe xong câu trả lời của tôi, bạn sẽ **hối hận vì đã hỏi**.

Honestly, my day was terrible—bet you're sorry you asked now!

Thật ra hôm nay mình rất tệ—có lẽ giờ bạn **hối hận vì đã hỏi** nhỉ!

Okay, you wanted details, so don't be sorry you asked!

Được thôi, bạn muốn chi tiết thì đừng **hối hận vì đã hỏi** nhé!

If you ask about my ex, you'll be sorry you asked—it's a mess.

Nếu bạn hỏi về người yêu cũ của tôi, sẽ **hối hận vì đã hỏi** đấy—rối lắm!