اكتب أي كلمة!

"sorry about that" بـIndonesian

xin lỗi về việc đóxin lỗi nhé

التعريف

Cụm từ thân mật dùng để xin lỗi khi gây ra lỗi nhỏ hoặc làm phiền ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Dùng khi làm điều gì nhỏ gây phiền, không dùng cho lỗi nặng. Phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc khi phục vụ khách hàng.

أمثلة

Sorry about that, I spilled some water.

**Xin lỗi về việc đó**, tôi làm đổ nước.

Oh, sorry about that! I didn't see you there.

Ôi, **xin lỗi nhé**! Tôi không nhìn thấy bạn ở đó.

Sorry about that, the machine is not working today.

**Xin lỗi về việc đó**, máy hôm nay không hoạt động.

I forgot to reply to your message—sorry about that!

Tớ quên trả lời tin nhắn của cậu—**xin lỗi nhé**!

The meeting ran late. Sorry about that, everyone.

Cuộc họp kéo dài hơn dự kiến. **Xin lỗi nhé**, mọi người.

Oops, sent that to the wrong group—sorry about that!

Ôi, gửi nhầm nhóm rồi—**xin lỗi nhé**!