"sorry 'bout that" بـVietnamese
التعريف
Cách nói xin lỗi một cách thân mật, dùng khi gây ra lỗi nhỏ hoặc làm phiền người khác trong tình huống không trang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng với bạn bè hoặc người quen trong hoàn cảnh thân mật; không dùng trong văn bản hoặc khi cần xin lỗi nghiêm túc.
أمثلة
Sorry 'bout that, I dropped your pen.
**Xin lỗi nhé**, mình làm rơi bút của bạn.
Oh, sorry 'bout that, I was in your way.
Ồ, **xin lỗi nhé**, mình đã đứng cản đường bạn.
Sorry 'bout that, I made a mistake on your order.
**Xin lỗi nhé**, mình làm sai phần gọi món của bạn.
Spilled your drink? Sorry 'bout that, let me clean it up.
Bạn làm đổ nước à? **Xin lỗi nhé**, để mình lau cho.
You called earlier? Oh, sorry 'bout that, I missed your call.
Bạn gọi trước hả? Ồ, **xin lỗi nhé**, mình lỡ cuộc gọi mất.
Wow, that was your foot? Sorry 'bout that, didn't see you there!
Ồ, đó là chân bạn hả? **Xin lỗi nhé**, mình không để ý!