"sorghum" بـVietnamese
التعريف
Kê miến là một loại cây lương thực được trồng để lấy hạt làm thực phẩm cho người và động vật, đồng thời dùng để làm siro và rượu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Kê miến thường xuất hiện trong các chủ đề về nông nghiệp, thực phẩm không gluten, hoặc thức ăn gia súc, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
Farmers grow sorghum to use as animal feed.
Nông dân trồng **kê miến** để làm thức ăn cho vật nuôi.
Many gluten-free breads are made with sorghum flour.
Nhiều loại bánh mì không gluten được làm từ bột **kê miến**.
Sorghum syrup is sweet and thick.
Si rô **kê miến** ngọt và đặc.
Have you ever tried pancakes with sorghum syrup instead of maple?
Bạn đã từng ăn bánh kếp với si rô **kê miến** thay vì si rô cây phong chưa?
In parts of Africa and Asia, sorghum is a staple food just like rice or wheat.
Tại nhiều vùng ở châu Phi và châu Á, **kê miến** là lương thực chính giống như cơm hoặc lúa mì.
When the weather’s too dry for corn, farmers often switch to sorghum because it survives better.
Khi thời tiết quá khô hạn cho ngô, nông dân thường chuyển sang trồng **kê miến** vì nó chịu hạn tốt hơn.