اكتب أي كلمة!

"soothed" بـVietnamese

xoa dịulàm dịu đi

التعريف

Làm cho ai đó cảm thấy bình tĩnh hơn, bớt lo lắng hoặc bớt đau bằng cách an ủi hoặc giảm khó chịu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Soothed' thường dùng cho trẻ nhỏ, nỗi đau hoặc lo lắng. Dùng trong cụm như 'soothed a baby', 'soothed pain' sẽ tự nhiên.

أمثلة

She soothed the crying baby in her arms.

Cô ấy đã **xoa dịu** em bé đang khóc trong vòng tay.

The doctor soothed my fears about the surgery.

Bác sĩ đã **xoa dịu** nỗi lo lắng của tôi về ca phẫu thuật.

A warm drink soothed his sore throat.

Một cốc đồ uống ấm đã **làm dịu đi** cổ họng đau của anh ấy.

Music soothed her after a long, stressful day.

Âm nhạc đã **xoa dịu** cô ấy sau một ngày dài căng thẳng.

He soothed his friend with kind words when she was upset.

Anh ấy đã **xoa dịu** bạn bằng những lời nói tử tế khi cô ấy buồn.

The lotion soothed her sunburn instantly.

Kem dưỡng đã **làm dịu đi** vết cháy nắng của cô ấy ngay lập tức.