اكتب أي كلمة!

"soonest" بـVietnamese

sớm nhất

التعريف

Chỉ thời gian sớm nhất có thể xảy ra, được dùng khi muốn điều gì đó diễn ra càng sớm càng tốt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'sớm nhất' chủ yếu dùng trong lịch hẹn hoặc công việc ('lịch sớm nhất'). Không dùng độc lập như trạng từ.

أمثلة

What is the soonest you can arrive?

Bạn có thể đến **sớm nhất** là lúc nào?

The soonest appointment is next Monday.

Lịch hẹn **sớm nhất** là thứ Hai tới.

I will call you at the soonest opportunity.

Tôi sẽ gọi cho bạn vào **cơ hội sớm nhất**.

That's the soonest we can finish the project.

Đó là thời gian **sớm nhất** chúng tôi có thể hoàn thành dự án.

Can you let me know the soonest available time?

Bạn có thể cho tôi biết thời gian trống **sớm nhất** không?

The repair person will come at the soonest possible moment.

Thợ sửa sẽ đến vào thời điểm **sớm nhất** có thể.