"son of a bitch" بـVietnamese
التعريف
Một câu chửi thô tục và xúc phạm dùng để sỉ nhục hoặc thể hiện sự tức giận với ai đó. Đôi khi dùng đùa trong bạn bè thân thiết nhưng nhìn chung rất bất lịch sự.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cực kỳ thô tục, không dùng nơi công cộng hoặc hoàn cảnh trang trọng. Đôi khi dùng đùa giữa bạn thân nhưng nên hết sức thận trọng. 'Đồ khốn nạn' và 'thằng chó' đều thể hiện mức độ xúc phạm tương tự.
أمثلة
Don't call him a son of a bitch. That's really rude.
Đừng gọi anh ta là **đồ khốn nạn**. Như thế rất bất lịch sự.
He yelled, "You son of a bitch!" when he got angry.
Anh ấy hét lên: "Mày là **thằng chó**!" khi nổi giận.
Some movies use the phrase son of a bitch a lot.
Một số phim sử dụng câu '**đồ khốn nạn**' rất nhiều.
My car broke down again—what a son of a bitch!
Xe tôi lại hỏng nữa—đúng là **đồ khốn nạn**!
You scared me, you son of a bitch!
Mày làm tao sợ đấy, đồ **khốn nạn**!
That son of a bitch stole my spot right in front of me.
**Thằng chó** đó đã lấy chỗ của tôi ngay trước mặt.