"solidified" بـVietnamese
التعريف
Chuyển từ trạng thái lỏng hoặc mềm sang trạng thái rắn; cũng dùng để chỉ điều gì đó trở nên chắc chắn hoặc rõ ràng, như ý tưởng hay kế hoạch.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'solidified' thường dùng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc trang trọng. Diễn tả cả quá trình vật lý lẫn ý tưởng, kế hoạch trở nên chắc chắn. Không dùng cho sinh vật sống. Phổ biến với các từ như 'plans', 'ideas', 'opinions', 'relationships'.
أمثلة
The lava solidified when it cooled.
Dòng dung nham đã **đông lại** khi nguội đi.
The mixture solidified after a few hours.
Sau vài giờ, hỗn hợp đã **đông lại**.
His opinion solidified over time.
Theo thời gian, ý kiến của anh ấy đã **trở nên vững chắc**.
Once the plan solidified, everyone felt more confident.
Khi kế hoạch đã **trở nên vững chắc**, mọi người cảm thấy tự tin hơn.
The chocolate quickly solidified in the fridge.
Sô-cô-la nhanh chóng **đông lại** trong tủ lạnh.
Their friendship solidified after traveling together.
Tình bạn của họ đã **trở nên vững chắc** sau khi cùng nhau đi du lịch.