اكتب أي كلمة!

"solicit" بـVietnamese

kêu gọixinđề nghị

التعريف

Trang trọng yêu cầu điều gì đó, như sự giúp đỡ, tiền hoặc thông tin, thường là bằng văn bản trong bối cảnh chính thức hoặc kinh doanh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất trang trọng, hiếm dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường xuất hiện trong cụm như 'solicit donations', 'solicit feedback'. Trong luật, có thể mang sắc thái xấu nên phải chú ý ngữ cảnh.

أمثلة

The organization will solicit donations for the new hospital.

Tổ chức này sẽ **kêu gọi** quyên góp cho bệnh viện mới.

We need to solicit feedback from our customers.

Chúng ta cần **xin** ý kiến đóng góp từ khách hàng.

The city council will solicit public input on the new project.

Hội đồng thành phố sẽ **kêu gọi** ý kiến đóng góp của người dân về dự án mới.

Companies often solicit bids from several suppliers before making a decision.

Các công ty thường **kêu gọi** nhiều nhà cung cấp báo giá trước khi quyết định.

He was hired to solicit new clients for the law firm.

Anh ấy được thuê để **tìm kiếm** khách hàng mới cho công ty luật.

They sent an email to solicit volunteers for the upcoming event.

Họ đã gửi email **kêu gọi** tình nguyện viên cho sự kiện sắp tới.