اكتب أي كلمة!

"soft underbelly" بـVietnamese

điểm yếuchỗ dễ bị tổn thương

التعريف

‘Điểm yếu’ nghĩa là phần yếu hoặc dễ tổn thương của một thứ vốn mạnh mẽ. Thường dùng để chỉ nơi dễ bị tấn công hoặc chỉ trích nhất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này dùng ẩn dụ, hay gặp cả trong văn nói và viết, nhất là khi nói về điểm yếu của tổ chức hoặc kế hoạch. Gần nghĩa với 'gót chân Achilles'.

أمثلة

The company has a soft underbelly in its security system.

Công ty có một **điểm yếu** trong hệ thống bảo mật của mình.

Every superhero has a soft underbelly.

Mỗi siêu anh hùng đều có một **điểm yếu**.

Attackers always look for the soft underbelly of a plan.

Những kẻ tấn công luôn tìm **điểm yếu** của một kế hoạch.

Cybercriminals are quick to target any soft underbelly in online systems.

Tội phạm mạng rất nhanh nhạy trong việc khai thác bất kỳ **điểm yếu** nào của hệ thống trực tuyến.

Public opinion is their political soft underbelly.

Dư luận là **điểm yếu** chính trị của họ.

We need to protect our soft underbelly before taking any big risks.

Chúng ta cần bảo vệ **điểm yếu** của mình trước khi chấp nhận rủi ro lớn.