اكتب أي كلمة!

"sodden" بـVietnamese

ướt sũngsũng nước

التعريف

Hoàn toàn bị thấm ướt bởi chất lỏng, thường là nước; rất ướt. Đôi khi dùng cho thứ gì đó ướt đến mức mềm hoặc nặng đi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho quần áo, đất, vật thể khi quá ướt, chứ không dùng cho người trực tiếp. Mang tính trang trọng, văn học; trò chuyện bình thường dùng 'bị ướt sũng'/'ướt nhẹp' sẽ tự nhiên hơn.

أمثلة

His clothes were sodden after the heavy rain.

Sau trận mưa lớn, quần áo của anh ấy **ướt sũng**.

The ground was sodden from the flooding.

Đất đã bị **sũng nước** do lũ lụt.

She left her book outside and it became sodden.

Cô ấy để sách bên ngoài và nó đã bị **ướt sũng**.

My shoes are completely sodden from walking through the puddles.

Giày của tôi **ướt sũng** hoàn toàn do đi qua các vũng nước.

The football field was sodden, making it hard to play.

Sân bóng đá **ướt sũng**, khiến việc chơi rất khó khăn.

"Don’t eat that toast—it’s sodden with butter," she warned.

"Đừng ăn lát bánh mì đó—nó **ướt sũng** bơ đấy," cô ấy cảnh báo.