اكتب أي كلمة!

"socking" بـVietnamese

đấm mạnhđánh mạnh

التعريف

Hành động đấm mạnh hoặc đánh mạnh vào ai đó hoặc vật gì đó. Thường dùng trong văn nói.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong văn nói, thường về hành động dùng lực, nhất là với nắm đấm ('đấm vào mặt'). Không dùng cho nghĩa nhẹ nhàng hay 'tất chân'.

أمثلة

He is socking the punching bag at the gym.

Anh ấy đang **đấm mạnh** vào bao cát ở phòng gym.

The boy was socking the ball as hard as he could.

Cậu bé **đấm mạnh** quả bóng hết sức có thể.

Stop socking your brother!

Ngừng **đấm mạnh** em trai em đi!

She kept socking him with questions until he gave up.

Cô ấy tiếp tục **ném** câu hỏi dồn dập cho đến khi anh ấy chịu thua.

The comedian was socking joke after joke at the audience.

Danh hài **tung ra** hàng loạt câu chuyện cười cho khán giả.

He went from quietly listening to suddenly socking the guy in the jaw.

Anh ấy đang lắng nghe thì bất ngờ **đấm mạnh** vào hàm người kia.