اكتب أي كلمة!

"sock away" بـVietnamese

dành dụmđể dành

التعريف

Tiết kiệm tiền đều đặn hoặc bí mật để sử dụng về sau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, hàm ý tiết kiệm tiền một cách đều đặn hoặc kín đáo. Không dùng cho chi tiêu hoặc chỉ gửi tiền bình thường.

أمثلة

I try to sock away a little money each month.

Tôi cố gắng **dành dụm** một ít tiền mỗi tháng.

She socked away her bonuses for a new car.

Cô ấy đã **dành dụm** tiền thưởng để mua xe mới.

He wants to sock away enough for his studies.

Anh ấy muốn **dành dụm** đủ tiền cho việc học.

If you sock away just $5 a day, it adds up over time.

Nếu bạn **dành dụm** chỉ 5 đô mỗi ngày, thì lâu dần cũng thành nhiều.

My parents used to sock away cash under the mattress.

Bố mẹ tôi ngày xưa thường **để dành** tiền mặt dưới nệm.

We're hoping to sock away enough to travel next year.

Chúng tôi hy vọng **dành dụm** đủ tiền để sang năm đi du lịch.