اكتب أي كلمة!

"soaped" بـVietnamese

đã xà phòng hóađược bôi xà phòng

التعريف

Được phủ hoặc làm sạch bằng xà phòng, thường trong quá trình rửa sạch.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ hoặc quá khứ phân từ: 'soaped hands', 'well-soaped'. Gần như luôn chỉ việc dùng xà phòng thật, không dùng bóng nghĩa. Hiếm khi dùng như động từ đơn lẻ.

أمثلة

I soaped my hands before rinsing them with water.

Tôi đã **bôi xà phòng** lên tay trước khi rửa bằng nước.

The floor was soaped to remove the stains.

Sàn nhà đã được **bôi xà phòng** để tẩy vết bẩn.

She soaped the dog before giving it a bath.

Cô ấy đã **xà phòng hóa** con chó trước khi tắm cho nó.

Make sure your dishes are well soaped before you rinse them.

Hãy chắc chắn rằng bát đĩa của bạn đã được **bôi xà phòng** kỹ trước khi rửa sạch.

His face was completely soaped and ready for shaving.

Mặt anh ấy đã **bôi đầy xà phòng** và sẵn sàng để cạo râu.

The kids slipped on the soaped hallway during the cleaning.

Bọn trẻ đã trượt ngã trên hành lang **đã bôi xà phòng** trong lúc dọn dẹp.