"soak up" بـVietnamese
التعريف
Hấp thụ chất lỏng, tiếp thu thông tin hoặc tận hưởng không khí, khung cảnh một cách trọn vẹn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cách nói này mang tính thân mật, dùng cả cho nghĩa đen (như thấm nước) lẫn nghĩa bóng (tận hưởng không khí, thu nạp kiến thức). Không nên nhầm lẫn với 'soak' chỉ có nghĩa là ngâm trong nước.
أمثلة
The towel will soak up the spilled water.
Chiếc khăn sẽ **thấm** nước bị đổ.
Plants soak up sunlight to grow.
Cây **hấp thụ** ánh sáng mặt trời để phát triển.
He likes to soak up information by reading.
Anh ấy thích **hấp thụ** thông tin bằng cách đọc sách.
Let's go outside and soak up some sun!
Chúng ta ra ngoài và **tận hưởng** chút nắng nhé!
She tried to soak up the atmosphere at the festival.
Cô ấy cố gắng **tận hưởng** không khí lễ hội.
Just sit back, relax, and soak up the view.
Chỉ cần ngồi xuống, thư giãn và **ngắm nhìn** khung cảnh đi.