"snuggles" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển sát lại ai đó hoặc vật gì đó để cảm thấy ấm áp, dễ chịu hoặc thể hiện sự yêu thương. Thường được dùng để chỉ sự âu yếm, gần gũi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Snuggles' chủ yếu mô tả hành động gần gũi, âu yếm giữa người thân, bạn bè hoặc thú cưng. Thường dùng trong ngôn ngữ đời thường, ấm áp.
أمثلة
The baby snuggles with her teddy bear.
Em bé **ôm ấp** gấu bông của mình.
He snuggles under the blanket when it’s cold.
Khi trời lạnh, anh ấy **rúc vào** dưới chăn.
The puppy snuggles next to its mother.
Chú cún con **rúc vào** bên cạnh mẹ nó.
She loves when her cat snuggles on her lap while she reads.
Cô ấy rất thích khi mèo **ôm ấp** trên đùi mình lúc đọc sách.
Nothing beats cozy snuggles on a rainy day.
Không gì tuyệt bằng những **ôm ấp** ấm áp vào ngày mưa.
My son always snuggles close and falls asleep during movies.
Con trai tôi luôn **ôm ấp** sát lại và ngủ quên khi xem phim.