"snubbing" بـVietnamese
التعريف
Cố tình phớt lờ hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng với ai đó, đặc biệt trong bối cảnh xã hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng; 'snubbing someone at an event' nghĩa là phớt lờ ai đó trước mặt mọi người. Trang trọng hơn so với 'bỏ qua' thông thường.
أمثلة
He was snubbing his classmates at lunch.
Anh ấy đã **phớt lờ** các bạn cùng lớp trong giờ ăn trưa.
She felt hurt by their snubbing at the party.
Cô ấy cảm thấy bị tổn thương vì bị họ **phớt lờ** ở bữa tiệc.
The manager’s snubbing of questions upset the team.
Việc quản lý **phớt lờ** các câu hỏi đã khiến cả nhóm khó chịu.
Everyone noticed his obvious snubbing of the new employee.
Ai cũng nhận ra sự **phớt lờ** rõ rệt của anh ấy với nhân viên mới.
Despite being friendly, she kept snubbing me all evening.
Dù thân thiện, cô ấy vẫn liên tục **phớt lờ** tôi suốt buổi tối.
His constant snubbing made it clear he didn’t want to talk.
Việc anh ấy liên tục **phớt lờ** đã cho thấy rõ anh ấy không muốn nói chuyện.