اكتب أي كلمة!

"snipe" بـVietnamese

chỉ trích lén lútđặt giá thắng vào phút chótchim dẽ (chim có mỏ dài)

التعريف

Chỉ trích ai đó một cách lén lút hoặc cay nghiệt; đặt giá thắng vào thời điểm cuối cùng trên mạng; tên một loài chim có mỏ dài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘snipe at’ dùng cho phê bình ngầm; trong đấu giá trực tuyến, ‘sniping’ là đặt giá phút chót. Tên chim ‘snipe’ chỉ phổ biến trong giới quan sát chim. Không nhầm với ‘sniper’ (tay bắn tỉa).

أمثلة

He likes to snipe at his coworkers during meetings.

Anh ấy thích **chỉ trích lén lút** các đồng nghiệp trong các cuộc họp.

Many people try to snipe on online auction sites.

Nhiều người cố gắng **đặt giá thắng vào phút chót** trên các trang đấu giá trực tuyến.

A snipe is a bird with a very long beak.

**Chim dẽ** là loài chim có chiếc mỏ rất dài.

Stop trying to snipe at me—I just made a simple mistake.

Đừng cố **chỉ trích lén lút** tôi nữa — tôi chỉ mắc lỗi nhỏ thôi mà.

She managed to snipe the painting just seconds before the auction ended.

Cô ấy đã kịp **đặt giá thắng vào giây cuối** cho bức tranh ngay trước khi phiên đấu giá kết thúc.

I saw a snipe by the lake early this morning.

Sáng nay tôi đã thấy một con **chim dẽ** bên hồ.