اكتب أي كلمة!

"snifter" بـVietnamese

ly rượu snifterly brandy

التعريف

Ly snifter là loại ly thấp, miệng nhỏ, bụng rộng, thường dùng để uống rượu brandy hoặc cognac nhằm giữ hương thơm. Đôi khi 'snifter' cũng chỉ một lượng nhỏ rượu mạnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Snifter' thường dùng trong bối cảnh quán bar, nhà hàng hay những người sành rượu. Hay gặp trong cụm 'brandy snifter'. Đôi khi chỉ một ly rượu mạnh nhỏ. Không nhầm với 'sniff' (ngửi).

أمثلة

He poured brandy into a snifter.

Anh ấy rót rượu brandy vào **ly rượu snifter**.

A snifter is designed to concentrate the aroma of the drink.

**Ly rượu snifter** được thiết kế để giữ hương thơm của đồ uống.

She bought a set of snifters for her home bar.

Cô ấy đã mua một bộ **ly snifter** cho quầy bar tại nhà.

Would you like your cognac in a snifter or a regular glass?

Bạn muốn uống cognac bằng **ly snifter** hay ly thường?

He likes to swirl his whiskey in a snifter to release the rich flavors.

Anh ấy thích lắc rượu whiskey trong **ly snifter** để cảm nhận hương vị.

Just a snifter for me, I have to drive later.

Cho tôi chỉ một **ly snifter**, tôi còn phải lái xe sau đó.