اكتب أي كلمة!

"snicker" بـVietnamese

cười khúc khích

التعريف

Cười nhỏ nhẹ, thường một cách lén lút hoặc khi đang muốn giấu việc mình cười, thường vì điều gì đó ngớ ngẩn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, thể hiện sự cười nhỏ, bí mật hoặc có chút châm biếm. Cụm 'snicker at' là cười khúc khích vì ai đó.

أمثلة

The children began to snicker during class.

Lũ trẻ bắt đầu **cười khúc khích** trong lớp.

Don't snicker at your brother.

Đừng **cười khúc khích** anh trai em.

She tried not to snicker when she saw the funny hat.

Cô ấy cố gắng không **cười khúc khích** khi nhìn thấy chiếc mũ buồn cười đó.

I heard someone snicker behind me during the meeting.

Tôi nghe thấy ai đó **cười khúc khích** phía sau mình trong cuộc họp.

They couldn't help but snicker at the joke.

Họ không thể nhịn được mà **cười khúc khích** trước câu chuyện cười đó.

Whenever the teacher made a mistake, a few students would snicker.

Mỗi khi giáo viên mắc lỗi, vài học sinh liền **cười khúc khích**.