"sneller" بـVietnamese
التعريف
Sneller là một thiết bị cơ khí làm cho cò súng trở nên nhạy hơn, chỉ cần lực rất nhẹ là có thể bắn. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ một công tắc nhạy trên một số máy móc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật như súng hoặc máy móc, rất ít khi gặp trong giao tiếp thông thường. Đôi khi thay thế bằng từ 'set trigger'.
أمثلة
The rifle uses a sneller for a light trigger pull.
Khẩu súng trường này sử dụng **sneller** để cò nhẹ.
A broken sneller can make the machine unsafe.
Một **sneller** bị hỏng có thể khiến máy trở nên nguy hiểm.
He asked the gunsmith to adjust the sneller.
Anh ấy nhờ thợ súng điều chỉnh lại **sneller**.
My old hunting rifle has a double sneller, which is rare these days.
Khẩu súng săn cũ của tôi có **sneller** đôi, bây giờ rất hiếm gặp.
Once you get used to the sneller, you'll notice your shots are more precise.
Khi đã quen với **sneller**, bạn sẽ thấy bắn chính xác hơn.
The guide explained how the sneller works before we started the practice shoot.
Hướng dẫn viên giải thích cách hoạt động của **sneller** trước buổi tập bắn.