اكتب أي كلمة!

"snaps" بـVietnamese

tiếng táchảnh chụp nhanhkhuy bấm

التعريف

'Snaps' có thể chỉ tiếng động tách nhỏ, ảnh chụp nhanh, hoặc khuy bấm trên quần áo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng 'snaps' cho ảnh đời thường, không phải ảnh chuyên nghiệp. Với âm thanh, hay dùng cho tiếng nhỏ nhưng sắc. Khuy bấm thường gặp ở quần áo trẻ em.

أمثلة

She always takes cute snaps of her cat.

Cô ấy luôn chụp những **ảnh chụp nhanh** dễ thương về con mèo của mình.

The jacket closes with metal snaps.

Chiếc áo khoác này cài bằng những **khuy bấm** kim loại.

We heard loud snaps coming from the fire.

Chúng tôi nghe thấy những **tiếng tách** lớn phát ra từ đống lửa.

He posted some fun snaps from his vacation on social media.

Anh ấy đã đăng một vài **ảnh chụp nhanh** vui từ kỳ nghỉ lên mạng xã hội.

Make sure all the snaps on the baby’s onesie are fastened.

Hãy đảm bảo tất cả **khuy bấm** trên áo liền của bé đều đã được cài.

The dry wood makes little snaps as it burns in the fireplace.

Gỗ khô tạo ra những **tiếng tách nhỏ** khi cháy trong lò sưởi.