اكتب أي كلمة!

"snapper" بـVietnamese

cá hồng (cá)nhiếp ảnh gia (thường, không trang trọng)

التعريف

'Cá hồng' là loại cá sống ở vùng nước ấm, thường được dùng làm thực phẩm. Ngoài ra, từ này còn có thể chỉ nhiếp ảnh gia trong văn nói, không trang trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường được dùng chỉ cá, nhất là trong lĩnh vực nấu ăn, câu cá hoặc ở chợ cá. “Nhiếp ảnh gia” là nghĩa phi chính thức, chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh hoặc Úc.

أمثلة

The fisherman caught a big snapper this morning.

Ngư dân đã bắt được một con **cá hồng** lớn sáng nay.

We had grilled snapper for dinner last night.

Tối qua chúng tôi ăn **cá hồng** nướng.

A snapper lives in tropical and subtropical seas.

**Cá hồng** sống ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.

That food magazine just hired a talented young snapper for their cover shoots.

Tạp chí ẩm thực đó vừa thuê một **nhiếp ảnh gia** trẻ tài năng để chụp ảnh bìa.

He calls himself a snapper, but he only takes photos with his phone.

Anh ta tự gọi mình là **nhiếp ảnh gia**, nhưng chỉ chụp ảnh bằng điện thoại.

We need to ask the local snapper for fresh pictures of the festival.

Chúng ta cần nhờ **nhiếp ảnh gia** địa phương chụp ảnh mới về lễ hội.