اكتب أي كلمة!

"snap on" بـIndonesian

gắn vàobấm vào

التعريف

Gắn hoặc đóng vật gì đó một cách nhanh chóng và chắc chắn bằng chốt, nút bấm hoặc cơ chế tương tự.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

'Snap on' được dùng cho quần áo, phụ kiện, nắp, hoặc công cụ có chốt. Lưu ý không nhầm với 'snap off' (tháo ra nhanh). Mang ý nghĩa thao tác nhanh, tiếng bấm nghe rõ.

أمثلة

Please snap on your seatbelt before we drive.

Vui lòng **gắn vào** dây an toàn trước khi chúng ta lái xe.

Just snap on the cover to close the box.

Chỉ cần **gắn vào** nắp để đóng hộp.

You have to snap on the bracelet to wear it.

Bạn phải **gắn vào** vòng tay để đeo nó.

These lenses snap on to any pair of glasses.

Những ống kính này có thể **gắn vào** bất kỳ cặp kính nào.

I love how easily this lid snaps on and stays in place.

Tôi thích cách cái nắp này **gắn vào** rất dễ dàng và giữ chắc vị trí.

The mask simply snaps on for quick protection.

Chiếc mặt nạ này chỉ cần **gắn vào** là bảo vệ nhanh.