اكتب أي كلمة!

"snap at" بـVietnamese

gắt gỏngnổi cáu (với ai đó)

التعريف

Nói với ai đó một cách gắt gỏng, bực bội hoặc thiếu kiên nhẫn, thường vì căng thẳng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, hay dùng khi ai đó phát cáu vì mệt mỏi hoặc áp lực, như câu 'snap at someone.' Không dùng cho nghĩa đen như búng tay hay cắn.

أمثلة

Please don't snap at me; I'm just asking a question.

Làm ơn đừng **gắt gỏng** với tôi; tôi chỉ hỏi thôi mà.

He sometimes snaps at his kids when he's tired.

Anh ấy đôi khi **nổi cáu** với các con khi mệt mỏi.

I didn't mean to snap at you earlier.

Tôi không cố ý **gắt gỏng** với bạn lúc nãy.

She tends to snap at coworkers when under pressure.

Cô ấy thường **gắt gỏng** với đồng nghiệp khi căng thẳng.

Sorry I snapped at you—work has been stressful lately.

Xin lỗi vì tôi **nổi cáu** với bạn—gần đây tôi bị căng thẳng công việc.

Don’t take it personally if she snaps at you—she’s dealing with a lot right now.

Đừng để bụng nếu cô ấy **nổi cáu** với bạn—cô ấy đang gặp nhiều chuyện khó khăn.