"snake oil" بـVietnamese
التعريف
Đây là sản phẩm hoặc giải pháp bị quảng cáo sai sự thật là hiệu quả, nhưng thực tế không có tác dụng, thậm chí là lừa đảo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'thuốc dởm' thường nói về thuốc, mỹ phẩm, hoặc dịch vụ không hiệu quả. 'snake oil salesman' là người bán hàng lừa đảo, hay dùng trong bối cảnh chỉ trích lừa đảo.
أمثلة
This medicine is just snake oil; it doesn't help anyone.
Thuốc này chỉ là **thuốc dởm**; chẳng giúp được ai cả.
Many people bought the snake oil and wasted their money.
Nhiều người đã mua **thuốc dởm** này và lãng phí tiền bạc.
He called the new diet plan snake oil.
Anh ấy gọi kế hoạch ăn kiêng mới là **thuốc dởm**.
That skincare cream is nothing but snake oil—don't waste your money.
Kem dưỡng da đó chẳng là gì ngoài **thuốc dởm**—đừng phí tiền.
Don't fall for his promises—he's just selling snake oil.
Đừng tin lời hứa của anh ta—anh ta chỉ đang bán **thuốc dởm** thôi.
Years later, people realized the investment scheme was snake oil all along.
Nhiều năm sau, mọi người nhận ra scheme đầu tư đó thực ra là **thuốc dởm** mà thôi.