"smoothest" بـVietnamese
التعريف
“Mịn nhất” là mức cao nhất của tính từ “mịn”, chỉ thứ gì đó nhẵn, không gồ ghề, hoặc trải nghiệm, hành động mang lại cảm giác trơn tru, thoải mái nhất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để so sánh 3 thứ trở lên. Dùng mô tả bề mặt (“mặt đá mịn nhất”), hành động, cảm giác (“cảm giác mượt nhất”). Đừng nhầm ‘mịn nhất’ với ‘mềm nhất’ (liên quan đến cảm giác chạm, không phải sự bằng phẳng hay trơn tru).
أمثلة
This is the smoothest stone I have ever found.
Đây là viên đá **mịn nhất** tôi từng tìm thấy.
He has the smoothest voice in the group.
Anh ấy có giọng nói **mịn nhất** trong nhóm.
This road has the smoothest surface.
Con đường này có bề mặt **mịn nhất**.
Out of all my interviews, that was the smoothest one yet.
Trong tất cả các buổi phỏng vấn của tôi, cái đó là **trôi chảy nhất**.
She always seems like the smoothest talker at every event.
Cô ấy lúc nào cũng có vẻ là người **nói trôi chảy nhất** ở mọi sự kiện.
The chocolate mousse was the smoothest dessert I've ever tasted.
Món mousse sô cô la này là món tráng miệng **mịn nhất** mà tôi từng ăn.