اكتب أي كلمة!

"smoothed" بـVietnamese

làm phẳnglàm mượt

التعريف

Làm cho bề mặt hoặc đồ vật trở nên bằng phẳng, mịn màng, không còn gồ ghề. Cũng có thể chỉ việc làm cho tình huống hoặc quá trình trở nên dễ dàng hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'smoothed' thường dùng cho vật thể có mặt phẳng, như ‘smoothed the surface’, ‘smoothed out the wrinkles’. Khi nói về việc giải quyết vấn đề (ví dụ: 'smoothed things over'), nghĩa là làm cho mọi việc nhẹ nhàng, thuận lợi hơn. Không dùng với chất lỏng hoặc vật liệu quá mềm.

أمثلة

She smoothed the wrinkles in her dress.

Cô ấy đã **làm phẳng** các nếp nhăn trên váy của mình.

The carpenter smoothed the wooden table.

Người thợ mộc đã **làm phẳng** chiếc bàn gỗ.

He smoothed the sand to make a road for his toy cars.

Cậu bé đã **làm phẳng** cát để làm đường cho xe đồ chơi của mình.

She carefully smoothed her hair before the meeting.

Cô ấy cẩn thận **chải mượt** tóc trước cuộc họp.

He smoothed things over after the argument by making a joke.

Sau cuộc cãi vã, anh ấy đã **làm dịu** mọi chuyện bằng một câu đùa.

The teacher smoothed out the confusion about the homework.

Giáo viên đã **giải quyết** sự nhầm lẫn về bài tập về nhà.