اكتب أي كلمة!

"smooth sailing" بـVietnamese

thuận buồm xuôi giódễ dàng

التعريف

Cụm từ này diễn tả một công việc hoặc giai đoạn diễn ra dễ dàng, không gặp rắc rối hay khó khăn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, để nhấn mạnh sự thuận lợi sau khó khăn. Thường gặp trong cụm từ 'mọi việc đều thuận buồm xuôi gió' hoặc phủ định 'không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió'.

أمثلة

After we fixed the engine, it was smooth sailing.

Sau khi sửa động cơ xong, mọi thứ đều **thuận buồm xuôi gió**.

Their move to the new house was smooth sailing.

Việc chuyển tới nhà mới của họ diễn ra **thuận buồm xuôi gió**.

If you study every day, exam week will be smooth sailing.

Nếu bạn học bài mỗi ngày, tuần thi sẽ **thuận buồm xuôi gió**.

With all the hard work behind us, it's finally smooth sailing from here.

Khi mọi việc khó khăn đã qua, từ giờ sẽ chỉ còn **thuận buồm xuôi gió**.

Don't think it will be smooth sailing—there might still be some surprises.

Đừng nghĩ mọi thứ sẽ **thuận buồm xuôi gió**—vẫn có thể có chuyện bất ngờ.

The project wasn’t always smooth sailing, but we finished on time.

Dự án không phải lúc nào cũng **thuận buồm xuôi gió**, nhưng chúng tôi đã hoàn thành đúng hạn.