اكتب أي كلمة!

"smoggy" بـVietnamese

đầy khói bụiô nhiễm khói mù

التعريف

Từ này mô tả không khí hoặc thời tiết đầy khói bụi, sự kết hợp giữa khói và sương gây khó nhìn và khó thở, thường gặp ở các thành phố lớn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về môi trường hoặc thời tiết, nhất là ở thành phố lớn: 'smoggy city', 'smoggy day'. Không dùng cho sương mù thông thường.

أمثلة

The weather is very smoggy today.

Thời tiết hôm nay rất **đầy khói bụi**.

Many big cities have smoggy air in winter.

Nhiều thành phố lớn có không khí **đầy khói bụi** vào mùa đông.

It was hard to see because it was so smoggy.

Khó nhìn thấy vì trời quá **đầy khói bụi**.

After a few smoggy days, people started wearing masks outside.

Sau vài ngày trời **đầy khói bụi**, mọi người bắt đầu đeo khẩu trang ra ngoài.

I avoid jogging when it's smoggy outside.

Tôi tránh chạy bộ khi ngoài trời **đầy khói bụi**.

The skyline disappears on really smoggy mornings.

Đường chân trời biến mất vào những buổi sáng **đầy khói bụi**.