"smirking" بـVietnamese
التعريف
Nụ cười thể hiện sự tự mãn, chế giễu hoặc không tôn trọng, thường khiến người khác khó chịu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Khác với 'cười' bình thường; 'cười mỉa' ám chỉ sự kiêu ngạo, chế giễu hoặc thái độ không nghiêm túc. Thường dùng khi mô tả biểu cảm gây khó chịu.
أمثلة
He was smirking during the class, which annoyed the teacher.
Anh ấy đã **cười mỉa** trong lớp, khiến cô giáo khó chịu.
She walked away smirking after winning the game.
Cô ấy bước đi **cười nhếch mép** sau khi thắng trò chơi.
Why are you smirking at me like that?
Tại sao bạn lại **cười mỉa** tôi như vậy?
He couldn't stop smirking when he saw his rival mess up.
Anh ấy không thể ngừng **cười mỉa** khi thấy đối thủ của mình mắc lỗi.
Stop smirking and just tell me what happened.
Đừng **cười mỉa** nữa, hãy nói cho tôi biết chuyện gì xảy ra đi.
She sat in the corner, quietly smirking while everyone else argued.
Cô ấy ngồi ở góc phòng, lặng lẽ **cười nhếch mép** trong khi mọi người đang cãi vã.