"smash through" بـVietnamese
التعريف
Dùng lực mạnh phá vỡ thứ gì đó cản đường để đi xuyên qua. Thường hành động này mang tính mạnh mẽ, quyết liệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong tình huống mạnh mẽ, bất ngờ như đâm thủng cửa, chứ không dùng cho hành động nhẹ nhàng. Phổ biến trong truyện, tin tức hoặc cấp cứu.
أمثلة
The car smashed through the fence into the yard.
Chiếc xe **đâm xuyên qua** hàng rào vào sân.
Firefighters smashed through the door to rescue the child.
Lính cứu hỏa **phá vỡ** cánh cửa để cứu đứa trẻ.
The ball smashed through the window and broke it.
Quả bóng **đâm xuyên qua** cửa sổ và làm vỡ nó.
Protesters managed to smash through the barricade during the demonstration.
Người biểu tình đã **phá vỡ** được rào chắn trong cuộc biểu tình.
We had to smash through years of old habits to finally change our lifestyle.
Chúng tôi phải **phá vỡ** thói quen lâu năm để cuối cùng thay đổi lối sống.
When the ice started to break, the boat smashed through and reached open water.
Khi băng bắt đầu nứt, con thuyền **phá vỡ** và tiến ra vùng nước thoáng.