"smash into" بـVietnamese
التعريف
Va chạm mạnh và đột ngột vào cái gì đó, thường gây hư hại hoặc tiếng động lớn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói về tai nạn xe hoặc sự va chạm mạnh. Mang ý nghĩa đột ngột, mạnh mẽ, khác với 'bump into' thao tác nhẹ.
أمثلة
The car smashed into the wall.
Chiếc ô tô đã **đâm mạnh vào** bức tường.
He accidentally smashed into the glass door.
Anh ấy vô tình **đâm mạnh vào** cửa kính.
The bike smashed into a tree during the race.
Chiếc xe đạp đã **lao vào** một cái cây trong cuộc đua.
I nearly smashed into another car when the light turned red.
Tôi suýt nữa đã **đâm vào** một chiếc ô tô khác khi đèn đỏ.
His dreams were smashed into pieces after the accident.
Sau tai nạn, những giấc mơ của anh ấy đã bị **đập tan**.
Watch out—you might smash into someone if you text and walk.
Cẩn thận—bạn có thể **đâm vào** ai đó nếu vừa đi vừa nhắn tin.