"smack of" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ điều gì đó có cảm giác, dấu hiệu hoặc mùi của điều không tốt hoặc nghi ngờ. Thường hàm ý sự tiêu cực hoặc không phù hợp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng. Thể hiện sự nghi ngờ hoặc phê phán với điều gì đó.
أمثلة
His comments smack of arrogance.
Nhận xét của anh ấy **có vẻ** kiêu ngạo.
This decision smacks of unfairness.
Quyết định này **có vẻ** không công bằng.
Her excuse smacks of dishonesty.
Lời bào chữa của cô ấy **có vẻ** thiếu trung thực.
To be honest, that explanation smacks of a cover-up.
Thật ra, lời giải thích đó **có vẻ** như che giấu điều gì đó.
The company’s response smacks of trying to avoid responsibility.
Phản hồi của công ty **có vẻ** đang cố tránh trách nhiệm.
That offer smacks of desperation—why else would the price be so low?
Lời đề nghị đó **mang mùi** tuyệt vọng—chứ sao giá lại rẻ đến vậy?