اكتب أي كلمة!

"slumped" بـVietnamese

ngồi sụp xuốnggục xuống

التعريف

Chỉ việc ngồi hoặc ngả người xuống một cách mệt mỏi, chán nản hoặc thất vọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ tư thế của con người (như 'slumped shoulders', 'slumped in his chair'), gợi sự mệt mỏi hay buồn bã.

أمثلة

He slumped in his chair after a long day.

Anh ấy **ngồi sụp xuống** ghế sau một ngày dài.

Her shoulders were slumped in sadness.

Vai cô ấy **gục xuống** vì buồn.

The tired boy slumped onto the couch.

Cậu bé mệt mỏi **ngồi sụp xuống** ghế sofa.

She just slumped over and fell asleep at her desk.

Cô ấy chỉ **gục xuống** rồi ngủ ngay tại bàn.

After hearing the bad news, he slumped against the wall.

Sau khi nghe tin xấu, anh ấy **tựa người** vào tường.

The kids were all slumped on the floor after the party.

Sau bữa tiệc, bọn trẻ đều **nằm rũ** trên sàn nhà.