"slugging" بـVietnamese
التعريف
Trong bóng chày, 'slugging' là đánh bóng rất mạnh. Nó cũng có thể chỉ việc đánh ai đó mạnh hoặc là một phương pháp dưỡng da bôi lớp dưỡng dày trước khi ngủ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong thể thao, nhất là bóng chày ('slugging percentage' thể hiện sức mạnh đánh bóng). Trong làm đẹp, dùng để nói đến việc bôi sản phẩm chứa petrolatum vào ban đêm. Cũng dùng nghĩa đánh mạnh trong văn nói, phân biệt qua ngữ cảnh.
أمثلة
He is slugging home runs in every game.
Anh ấy đang **đánh mạnh** bóng ra khỏi sân trong mọi trận đấu.
The boxer started slugging his opponent in the third round.
Tay đấm bắt đầu **đánh mạnh** đối thủ ở hiệp ba.
More people are trying slugging as a new skincare trend.
Nhiều người đang thử **slugging** như một xu hướng chăm sóc da mới.
His slugging ability makes him a star batter.
Khả năng **đánh mạnh** của anh ấy khiến anh trở thành cầu thủ chủ lực.
If you're slugging tonight, remember to wash your face in the morning.
Nếu tối nay bạn **slugging**, nhớ rửa mặt vào buổi sáng nhé.
They've been slugging it out for hours with no winner yet.
Họ đã **đánh nhau** hàng giờ mà vẫn chưa có ai thắng.