"slowness" بـVietnamese
التعريف
Trạng thái hoặc tính chất diễn ra với tốc độ chậm, không nhanh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho cả người, dịch vụ hoặc máy móc như 'sự chậm chạp của internet'. Không dùng phổ biến cho động vật; 'tốc độ chậm' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
His slowness made us late for the meeting.
**Sự chậm chạp** của anh ấy khiến chúng tôi đến muộn cuộc họp.
We were frustrated by the slowness of the service.
Chúng tôi cảm thấy bực mình vì **sự chậm chạp** của dịch vụ.
The slowness of the internet annoys me.
**Sự chậm chạp** của internet làm tôi khó chịu.
Her slowness in answering made everyone impatient.
**Sự chậm chạp** trong việc trả lời của cô ấy làm mọi người mất kiên nhẫn.
Sometimes, slowness is necessary for careful work.
Đôi khi, **sự chậm chạp** là cần thiết để làm việc cẩn thận.
Don’t mistake his slowness for laziness; he’s just careful.
Đừng nhầm **sự chậm chạp** của anh ấy với sự lười biếng; anh ấy chỉ cẩn thận thôi.